Nghệ thuật chạm khắc tre
Synopsis
Tổng quan
Nghệ thuật điêu khắc tre, còn gọi là khắc tre, là một kỹ thuật tiêu biểu trong nghệ thuật điêu khắc truyền thống Trung Quốc. Lấy tre tự nhiên làm nguyên liệu, thông qua các kỹ thuật như chạm khắc, lưu thanh (để lại lớp vỏ xanh), khắc nông, khắc sâu, khắc xuyên thấu, khắc tròn... trên ống tre, miếng tre hoặc rễ tre để sáng tạo ra các hình tượng nghệ thuật như phong cảnh, nhân vật, hoa điểu, thư pháp...
Tổng quan
Nghệ thuật điêu khắc tre, còn gọi là khắc tre, là một kỹ thuật tiêu biểu trong nghệ thuật điêu khắc truyền thống Trung Quốc. Lấy tre tự nhiên làm nguyên liệu, thông qua nhiều kỹ pháp như chạm khắc, lưu thanh, khắc nông, khắc sâu, chạm thủng, tượng tròn, nó sáng tạo nên các hình tượng nghệ thuật như phong cảnh, nhân vật, hoa điểu, thư pháp trên ống tre, miếng tre hoặc rễ tre. Trong văn hóa Trung Quốc, tre tượng trưng cho sự kiên cường, khiêm tốn và khí tiết, điều này khiến cho điêu khắc tre không chỉ là một mỹ nghệ phẩm, mà còn là một vật thể chứa đựng ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Tác phẩm của nó vừa có tính thực dụng vừa có tính thưởng ngoạn, từ những vật phẩm trang nhã trong thư phòng đến những đồ trang trí trên bàn, tất cả đều thể hiện thẩm mỹ thú và tinh thần theo đuổi của các văn nhân, nhã sĩ thời xưa.
Lịch sử
Nghệ thuật điêu khắc tre có nguồn gốc lâu đời, nhưng nó thực sự trở thành một loại hình nghệ thuật độc lập và phát triển mạnh mẽ chủ yếu là vào thời Minh Thanh.
- Phát triển thời kỳ đầu: Các phát hiện khảo cổ học cho thấy, từ thời Tiên Tần đã có các vật dụng bằng tre. Chiếc thìa tre sơn mài màu với hoa văn rồng được khai quật từ ngôi mộ Hán Mã Vương Đôi ở Trường Sa, Hồ Nam, chứng minh rằng thời Hán đã tồn tại kỹ thuật trang trí đồ tre tinh xảo. Tuy nhiên, do vật liệu tre dễ mục nát, khó bảo tồn, nên hiện vật điêu khắc tre trước thời Đường cực kỳ hiếm.
- Thời kỳ chín muồi và cực thịnh (Minh Thanh): Thời kỳ hoàng kim của nghệ thuật điêu khắc tre là từ giữa thời Minh đến giữa thời Thanh. Trong giai đoạn này, tại khu vực Giang Nam, đặc biệt là hai địa phương Gia Định (nay là quận Gia Định, Thượng Hải) và Kim Lăng (nay là Nam Kinh), đã hình thành các trường phái nghệ thuật với kỹ thuật tinh xảo, phong cách rõ nét, sử sách gọi là "phái Gia Định" và "phái Kim Lăng".
- Phái Gia Định: Đại diện là ba đời ông cháu Chu Hạc (Tùng Lân), Chu Anh (Tiểu Tùng), Chu Trĩ Trưng (Tam Tùng), đời sau gọi là "Gia Định Tam Chu". Họ đã khai sáng phong cách "chạm nổi sâu" với đặc điểm là khắc sâu, chạm thủng và tượng tròn, bố cục phức tạp, đao pháp sâu sắc, ý cảnh cổ nhã, thường chế tác các vật dụng văn phòng như bút đồng, hương đồng, tỳ cách.
- Phái Kim Lăng: Đại diện là Bộc Trọng Khiêm, phong cách khác hẳn với phái Gia Định. Ông chủ trương "tùy tài thi nghệ", khéo léo lợi dụng hình thái và vân thớ tự nhiên của tre, chỉ khắc nông, dùng đao phủ nhẹ là đã đạt được thần vận, phong cách cổ phác nhã trí, có cảm giác "đại phác bất chước".
- Cận hiện đại và đương đại: Sau cuối thời Thanh, nghệ thuật điêu khắc tre từng suy yếu. Kể từ khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, đặc biệt là sau cải cách mở cửa, kỹ thuật cổ xưa này đã được bảo vệ và phục hưng. Năm 2006, Khắc tre (Khắc tre Gia Định, Khắc tre lưu thanh Thường Châu) được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia đợt đầu, đảm bảo sự kế thừa và phát triển của nó.
Đặc điểm chính
Đặc điểm của nghệ thuật điêu khắc tre chủ yếu thể hiện ở vật liệu, kỹ pháp và phong cách nghệ thuật.
| Loại hình | Nội dung cụ thể | Giải thích và ví dụ |
|---|---|---|
| Giai đoạn lịch sử chính | Thời kỳ manh nha (Tiên Tần - Đường), Thời kỳ chín muồi cực thịnh (Minh - giữa Thanh), Thời kỳ kế thừa cận hiện đại | Bằng chứng hiện vật ít; Hình thành trường phái, nhiều danh gia xuất hiện; Được liệt vào di sản văn hóa phi vật thể. |
| Phân loại chính (theo kỹ pháp) | 1. Khắc tre lưu thanh: Còn gọi là "khắc vỏ", giữ lại lớp thanh tre làm hoa văn, cạo bỏ phần vỏ thanh thừa để lộ thịt tre làm nền. 2. Khắc nông/Khắc sâu: Khắc chìm với độ sâu khác nhau trên bề mặt tre. 3. Chạm thủng: Khắc xuyên thủng, làm cho tác phẩm thông thoáng, có tầng thứ. 4. Tượng tròn: Điêu khắc lập thể, thường dùng cho sáng tác từ rễ tre. 5. Khắc tre hoàng phiến: Ép phẳng và ghép keo lớp hoàng tre (lớp trong) rồi khắc. |
Khắc tre lưu thanh có sự biến đổi màu sắc tinh tế, như khắc lưu thanh Thường Châu; Khắc nông thường dùng để khắc thư pháp; Chạm thủng thường thấy ở hương đồng; Tượng tròn như tượng La Hán bằng rễ tre; Hoàng phiến có màu sắc ôn nhuận như ngà voi. |
| Đặc điểm nghệ thuật và kỹ thuật | 1. Tùy tài thi nghệ: Khéo léo lợi dụng đốt tre, hình dáng, vân thớ. 2. Đao pháp phong phú: Khắc mao, khắc nông, khắc sâu, khắc sâu hãm địa, v.v. 3. Đề tài nhã nhặn: Sơn thủy, hoa điểu, nhân vật, thư pháp kim thạch. 4. Kết hợp nghệ - văn: Thường khắc thơ văn, khoa thức, ấn chương. |
Thể hiện sự kết hợp tự nhiên và nhân tạo; Các đao pháp khác nhau tạo nên chất cảm khác nhau; Phản ánh thẩm mỹ của văn nhân; Tập hợp điêu khắc, thư pháp, hội họa làm một. |
Ý nghĩa văn hóa
Nghệ thuật điêu khắc tre vượt ra khỏi phạm trù kỹ thuật thuần túy, bám rễ sâu vào mảnh đất văn hóa truyền thống Trung Quốc, mang nhiều ý nghĩa văn hóa.
Trước hết, nó là sự thể hiện vật chất hóa của "văn hóa tre". Đặc điểm sinh học của tre "chưa xuất thổ thời tiên hữu tiết, cập lăng vân xứ thượng hư tâm" (chưa ra khỏi đất đã có đốt, lên tận mây xanh vẫn khiêm nhường) được các văn nhân gán cho những ý nghĩa đạo đức như kiên trinh, khiêm tốn, cương trực, thanh cao. Tác phẩm điêu khắc tre đông cứng biểu tượng tinh thần này vào hình thái nghệ thuật, trở thành châm ngôn răn mình trên bàn sách của văn nhân.
Thứ hai, nó là vật thể quan trọng của "nghệ thuật văn nhân". Sự hưng thịnh của điêu khắc tre thời Minh Thanh gắn liền mật thiết với sự tham gia trực tiếp của tầng lớp văn nhân. Tác phẩm điêu khắc tre, đặc biệt là các vật dụng văn phòng như bút đồng, tỳ cách, trấn chỉ, là những vật bất ly thân trên bàn của văn nhân. Đề tài của chúng thường lấy từ tranh văn nhân, điển cố thơ từ, theo đuổi ý cảnh hàm súc, nhã nhặn, cổ phác, khác biệt căn bản với tác phẩm khoe kỹ của thợ thủ công, đã thực hiện được sự văn nhân hóa và nhã hóa của mỹ nghệ.
Cuối cùng, nó thể hiện quan niệm tạo vật "thiên nhân hợp nhất". Những nghệ nhân điêu khắc tre xuất sắc nhấn mạnh việc tôn trọng tính tự nhiên của vật liệu tre, căn cứ vào độ cong của đốt tre, sự xoắn cuộn của rễ tre, vân thớ của thịt tre để phác thảo sáng tác, cố gắng đạt được sự hài hòa thống nhất giữa sự gia công của con người và hình thái tự nhiên. Lý niệm "tuy do nhân tác, uyển tự thiên khai" (tuy do người làm, như tựa trời sinh) này là sự thực hành sinh động của tư tưởng triết học truyền thống Trung Quốc trong lĩnh vực mỹ nghệ.
Tài liệu tham khảo
- Trang web Di sản văn hóa phi vật thể Trung Quốc · Bảo tàng số Di sản văn hóa phi vật thể Trung Quốc - Giới thiệu Khắc tre (Khắc tre Gia Định):
http://www.ihchina.cn/project_details/14334/ - Cung điện Bảo tàng - Thưởng thức tàng phẩm: Điêu khắc tre gỗ ngà sừng (bao gồm giới thiệu và hình ảnh độ nét cao về văn vật điêu khắc tre quan trọng):
https://www.dpm.org.cn/collection/zhumu/ - Bảo tàng Gia Định Thượng Hải - Giới thiệu chuyên đề Khắc tre Gia Định (bao gồm lịch sử, trường phái, danh gia và trân phẩm trong bảo tàng):
https://www.jdmuseum.com/jdmuseum/zhukezhuanlan/
Comments (0)