Đàn tranh
Synopsis
Tổng quan
Đàn tranh, một trong những nhạc cụ dây gảy truyền thống tiêu biểu nhất của Trung Quốc, được mệnh danh là "dương cầm phương Đông" nhờ âm sắc trong trẻo du dương, khả năng biểu đạt phong phú và bề dày văn hóa lịch sử sâu sắc. Nó thuộc nhóm nhạc cụ dây rung, thường có 21 dây (hình thức phổ biến hiện đại), được chơi bằng cách đeo móng gảy (móng giả)...
Tổng quan
Đàn tranh, một trong những nhạc cụ dây gảy truyền thống mang tính đại diện nhất của Trung Quốc, được mệnh danh là "piano phương Đông" nhờ âm sắc trong trẻo du dương, khả năng biểu đạt phong phú và nền tảng văn hóa lịch sử sâu sắc. Nó thuộc nhạc cụ dây rung, thường có 21 dây (hình thức phổ biến hiện đại), phát ra âm thanh bằng cách dùng hai tay đeo móng gảy (móng giả) để gảy dây đàn. Đàn tranh có âm vực rộng, âm sắc đẹp, vừa có thể diễn tấu những giai điệu cổ điển uyển chuyển trữ tình, vừa có thể thể hiện những bản nhạc hiện đại hùng tráng, là bảo vật không thể thiếu trong âm nhạc dân tộc Trung Quốc, đồng thời cũng là cánh cửa quan trọng để thế giới hiểu về văn hóa âm nhạc Trung Quốc.
Lịch sử
Lịch sử đàn tranh có nguồn gốc lâu đời, có thể truy nguyên sớm nhất đến thời Chiến Quốc ở nước Tần (nay thuộc khu vực Thiểm Tây, Cam Túc), do đó trong lịch sử cũng thường được gọi là "Tranh Tần", đã có lịch sử hơn 2500 năm. Trong quá trình diễn biến lâu dài, hình chế, số dây và kỹ thuật diễn tấu của đàn tranh không ngừng phát triển và phong phú.
- Từ Chiến Quốc đến Tần Hán: Hình chế của đàn tranh thời kỳ đầu khá đơn giản, số dây ít (ví dụ năm dây), có quan hệ mật thiết với các nhạc cụ như trúc, sắt.
- Từ Ngụy Tấn Nam Bắc triều đến Tùy Đường: Đây là thời kỳ đỉnh cao phát triển của đàn tranh. Cùng với giao lưu văn hóa, nghệ thuật tranh nhạc ngày càng thịnh vượng, số dây tăng lên 12 hoặc 13 dây, kỹ thuật diễn tấu và khả năng biểu đạt âm nhạc được nâng cao đáng kể, trở thành nhạc cụ cực kỳ phổ biến trong cung đình và dân gian, và cùng với sự lan tỏa văn hóa thời Đường đã truyền bá đến các khu vực lân cận như Nhật Bản, bán đảo Triều Tiên, Mông Cổ, từ đó phái sinh ra các nhạc cụ chị em như koto Nhật Bản, đàn gayageum Triều Tiên.
- Từ Tống Nguyên Minh Thanh: Đàn tranh tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong âm nhạc dân gian, âm nhạc nói hát và đệm cho hát kịch, hình chế cơ bản ổn định.
- Thế kỷ 20 đến nay: Đàn tranh hiện đại đã trải qua cải cách lớn sau những năm 50, số dây dần cố định là 21 dây (cũng có các chế độ dây khác), chất liệu dây đàn từ dây tơ chuyển sang dây thép quấn nylon, âm vực mở rộng, âm lượng tăng lên, chuyển điệu cũng thuận tiện hơn. Đồng thời, hàng loạt tác phẩm độc tấu, hòa tấu mới sáng tác xuất hiện, khiến nghệ thuật đàn tranh bừng lên sức sống mới, bước lên sân khấu chuyên nghiệp và quốc tế.
Đặc điểm chính
Đặc điểm của đàn tranh chủ yếu thể hiện ở hình chế cấu trúc, hệ thống âm luật và kỹ thuật diễn tấu.
Hình chế cấu trúc: Đàn tranh hiện đại thường là hộp cộng hưởng bằng gỗ hình chữ nhật, mặt đàn cong hình vòm, đáy đàn phẳng thẳng, có hai lỗ thoát âm. Trên mặt đàn đặt các trụ đàn (nhạn trụ), mỗi dây một trụ, có thể di chuyển để điều chỉnh cao độ. 21 dây đàn được sắp xếp từ cao xuống thấp.
Âm luật và lên dây: Đàn tranh sử dụng thang âm ngũ cung (cung, thương, giốc, chủy, vũ) làm cơ sở lên dây, thông qua việc dùng tay trái nhấn dây có thể tạo ra âm "4" và "7", và có thể diễn tấu ra các âm thanh luyến láy, rung phong phú. Các tác phẩm hiện đại cũng thường sử dụng cách lên dây đặc biệt để phù hợp với các điệu thức và phong cách khác nhau.
Kỹ thuật diễn tấu: Kỹ thuật cực kỳ phong phú, kỹ thuật chính của tay phải có thác (gảy xuống), phách (gảy lên), mạt (gảy vào trong), khiêu (gảy ra ngoài), câu (gảy vào trong bằng ngón cái), dao chỉ (lắc ngón), quát tấu (vuốt dây) v.v., chịu trách nhiệm gảy phát ra âm thanh; kỹ thuật chính của tay trái có án (nhấn), hoạt (luyến), chiêm (rung), nhậu (nhấn nhá) v.v., nằm ở phía bên trái trụ đàn, dùng để thay đổi cao độ và tô điểm cho giai điệu, tạo ra vẻ độc đáo "dùng âm điệu bổ sung cho âm thanh", đây là linh hồn của âm nhạc đàn tranh.
| Loại | Nội dung cụ thể | Giải thích |
|---|---|---|
| Nguồn gốc lịch sử | Khởi nguồn từ vùng đất Tần thời Chiến Quốc, sử xưng "Tranh Tần". | Đã có lịch sử trên 2500 năm, thời Đường là thời kỳ đỉnh cao, và truyền sang phía đông đến Nhật, Hàn. |
| Phân loại phổ biến hiện đại (theo phong cách địa phương) | Phái Hà Nam, phái Sơn Đông, phái Triều Châu, phái Khách Gia, phái Triết Giang, v.v. | Các lưu phái có đặc sắc riêng về tiết mục, kỹ pháp, âm vận, ví dụ tranh Hà Nam cao vang kích ngất, tranh Triều Châu điển nhã uyển ước. |
| Đặc điểm hình chế | Hộp cộng hưởng, mặt đàn, đáy đàn, trụ đàn (nhạn trụ), dây đàn (chủ yếu 21 dây). | Trụ đàn có thể di chuyển, một trụ một dây. Mặt đàn hình vòm có lợi cho phát âm và rung động. |
| Đặc điểm âm luật | Lấy thang âm ngũ cung lên dây làm cơ sở. | Thông qua việc nhấn dây bằng tay trái có thể đạt được thang âm thất cung và các biến âm khác nhau, âm điệu độc đáo. |
| Kỹ thuật diễn tấu cốt lõi | Tay phải: Thác, phách, mạt, khiêu, dao chỉ, quát tấu, v.v. Tay trái: Án, hoạt, chiêm, nhậu, v.v. |
Tay phải chủ về âm, tay trái chủ về điệu, "kết hợp âm và điệu" là cốt lõi biểu hiện nghệ thuật của nó. |
| Tiết mục tiêu biểu | 《Ngư chu tản vãn》、《Cao sơn lưu thủy》、《Chiến đài phong》、《Lâm Xung dạ bôn》、《Di tộc vũ khúc》, v.v. | Bao gồm sáng tác truyền thống và hiện đại, thể hiện khả năng biểu đạt phong phú của đàn tranh. |
Ý nghĩa văn hóa
Đàn tranh không chỉ là một nhạc cụ, mà còn là vật mang quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc. Nó bám rễ sâu vào tư tưởng triết học và mỹ học Trung Quốc. Thang âm ngũ cung của nó phù hợp với quan niệm "ngũ hành" cổ đại, âm nhạc chú trọng vẻ đẹp "trung hòa", "thanh nhã", thể hiện ảnh hưởng của tư tưởng Nho gia "nhạc với chính trị thông suốt" và Đạo gia "đại âm hy thanh". Trong lịch sử, đàn tranh là bạn đồng hành của văn nhân nhã sĩ để tu dưỡng bản thân, gửi gắm tình cảm, cũng là một phần của đời sống giải trí, lễ hội dân gian.
Trong đương đại, đàn tranh với tư cách là biểu tượng mang tính biểu trưng của văn hóa Trung Quốc, đang phát huy vai trò quan trọng trong giao lưu văn hóa quốc tế. Vô số nghệ sĩ và nhà giáo dục đàn tranh đang nỗ lực quảng bá nghệ thuật đàn tranh trên toàn cầu, biến nó thành một cây cầu để nhân dân thế giới hiểu và thưởng thức văn hóa Trung Quốc. Học đàn tranh không chỉ là học một môn kỹ nghệ, mà còn là đắm mình trong một truyền thống thẩm mỹ lịch sử lâu đời, nội hàm phong phú, cảm nhận tinh thần nghệ thuật và cách biểu đạt tình cảm độc đáo của dân tộc Trung Hoa.
Tài liệu tham khảo
- Viện Nghiên cứu Âm nhạc, Học viện Nghệ thuật Trung Quốc. 《Từ điển Âm nhạc Trung Quốc》[M]. Nhà xuất bản Âm nhạc Nhân dân. (Từ điển uy tín này cung cấp định nghĩa chuyên môn và khảo cứu về lịch sử, hình chế, lưu phái của đàn tranh)
- Học viện Âm nhạc Trung ương. Bảo tàng Nhạc cụ - Giới thiệu đàn tranh. https://www.ccom.edu.cn/ (Có thể tra cứu tài liệu học thuật chính thức về sự tiến hóa hình chế, phân loại của đàn tranh trên trang web chính thức hoặc bảo tàng thực thể của họ)
- Nhà máy Nhạc cụ Dân tộc số 1 Thượng Hải. Kỹ thuật chế tác và lịch sử đàn tranh. http://www.sh-yueqi.com/ (Là đơn vị bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia và thương hiệu lâu đời Trung Hoa, trang web chính thức của họ mô tả chi tiết quy trình chế tác, lịch sử cải cách và dữ liệu hình chế của đàn tranh hiện đại)
Comments (0)