🎬

Lý Bạch: Cuộc đời huyền thoại và những áng thơ bất hủ của Tiên thơ

李白:唐代最伟大的浪漫主义诗人
Year
701
Views
40

Synopsis

Lý Bạch (701-762), tự Thái Bạch, hiệu Thanh Liên cư sĩ, là nhà thơ lãng mạn vĩ đại nhất thời Đường, được hậu thế tôn xưng là "Thi tiên". Ông cùng Đỗ Phủ được gọi chung là "Lý Đỗ", là hai ngôi sao sáng trên thi đàn thời Đường. Trong suốt cuộc đời, Lý Bạch đã sáng tác gần nghìn bài thơ, để lại những kiệt tác bất hủ như "Tĩnh dạ tứ", "Tương tiến tửu", "Vọng Lư Sơn bộc bố", "Thục đạo nan". Thơ của ông có trí tưởng tượng kỳ lạ, khí thế hùng vĩ, ngôn ngữ phóng khoáng, chiếm một vị trí cực kỳ quan trọng trong lịch sử văn học Trung Quốc.

Lý Bạch (701-762), tự Thái Bạch, hiệu Thanh Liên cư sĩ, là nhà thơ lãng mạn vĩ đại nhất thời Đường, được hậu thế tôn xưng là "Thi tiên". Ông cùng Đỗ Phủ được gọi chung là "Lý Đỗ", là hai ngôi sao sáng chói nhất trên thi đàn thời Đường, có địa vị cao quý trong lịch sử văn học Trung Quốc.

Cuộc đời và sự nghiệp

Lý Bạch sinh ra tại thành Tuyết Diệp thuộc An Tây đô hộ phủ thời Đường (gần thành phố Tokmok, Kyrgyzstan ngày nay). Thuở nhỏ theo cha chuyển đến sống ở huyện Xương Long, Miên Châu (nay là Giang Du, Tứ Xuyên). Về năm sinh của Lý Bạch, giới học thuật có hai thuyết là năm 701 và năm 699, nhưng các tài liệu truyền thống phần nhiều sử dụng năm 701. Lý Bạch từ nhỏ đã thông minh hiếu học, năm tuổi đọc thuộc lục giáp, mười tuổi xem trăm nhà, bộc lộ tài năng văn chương phi phàm.

Thời thanh niên, Lý Bạch ôm chí lớn, hy vọng thông qua khoa cử để bước vào quan trường, nhưng tương truyền vì cha ông xuất thân từ thương nhân, Lý Bạch không thể tham gia thi cử. Vì vậy, ông du lịch khắp nơi, kết giao với danh sĩ, dùng thơ văn để yết kiến quyền quý, tìm kiếm con đường tiến thân. Năm Khai Nguyên thứ 13 (725), Lý Bạch hơn hai mươi tuổi rời Thục du lịch xa, bắt đầu cuộc đời ngao du kéo dài hơn mười năm.

Thành tựu thơ ca

Sáng tác thơ ca của Lý Bạch có thể chia thành ba thời kỳ:

Thời kỳ Niên đại Đặc điểm chính Tác phẩm tiêu biểu
Sớm Trước và sau khi vào Thục Thanh tân tự nhiên Ngạ Mi sơn nguyệt ca
Giữa Thời kỳ ngao du Hào phóng phiêu dật Tương tiến tửu, Thục đạo nan
Muộn Sau khi vào kinh Trầm uất bi phẫn Tảo phát Bạch Đế thành

Tĩnh dạ tư là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của Lý Bạch: "Sàng tiền minh nguyệt quang, Nghi thị địa thượng sương. Cử đầu vọng minh nguyệt, Đê đầu tư cố hương." Bài thơ này ngôn ngữ giản dị dễ hiểu, ý cảnh thâm trầm, trở thành một trong những bài thơ cổ điển Trung Quốc được lưu truyền rộng rãi nhất.

Tương tiến tửu thì thể hiện phong cách hào phóng trong thơ Lý Bạch: "Quân bất kiến Hoàng Hà chi thủy thiên thượng lai, Bôn lưu đáo hải bất phục hồi. Quân bất kiến cao đường minh kính bi bạch phát, Triêu như thanh ty mộ thành tuyết." Toàn bài thơ khí thế hùng vĩ, tình cảm phóng khoáng, được ca ngợi là đỉnh cao của văn hóa rượu Trung Quốc.

Vọng Lư Sơn bộc bố với câu thơ tráng lệ "Phi lưu trực há tam thiên xích, Nghi thị Ngân Hà lạc cửu thiên", miêu tả cảnh tượng hùng vĩ của thác nước Lư Sơn, trở thành tác phẩm kinh điển miêu tả phong cảnh sơn thủy.

Thục đạo nan là tác phẩm thời kỳ Lý Bạch ở Thục, toàn bài sử dụng nhiều thủ pháp khoa trương, miêu tả sự hiểm trở của con đường vào Thục: "Thục đạo chi nan, Nan ư thướng thanh thiên!" Bài thơ này được ca ngợi là tác phẩm "kỳ chi hựu kỳ", thể hiện trí tưởng tượng phi phàm của Lý Bạch.

Đánh giá lịch sử

Cả đời Lý Bạch khinh miệt quyền quý, theo đuổi tự do, "An năng tồi mi chiết yêu sự quyền quý, Sử ngã bất đắc khai tâm nhan" chính là chân thực chân dung tính cách của ông. Năm Thiên Bảo thứ nhất (742), Lý Bạch ứng chiếu của Đường Huyền Tông vào kinh, phụng sự tại Hàn Lâm viện, nhưng vì tính cách ngạo nghễ, không được quyền quý chấp nhận, chỉ ba năm sau đã bị "tứ kim phóng hoàn".

Tuổi già Lý Bạch vướng vào loạn Vĩnh Vương Lý Lân, bị lưu đày đến Dạ Lang, giữa đường được ân xá. Năm 762, Lý Bạch bệnh mất tại nhà huyện lệnh Đương Đồ Lý Dương Băng, một đời thi tiên từ đó lụi tàn. Về nguyên nhân cái chết của Lý Bạch, dân gian có truyền thuyết lãng mạn "say rượu trèo xuống nước vớt trăng mà chết".

Tình bạn giữa Lý Bạch và Đỗ Phủ được ca ngợi là một trong những tình bạn văn nhân vĩ đại nhất trong lịch sử văn học Trung Quốc. Năm Thiên Bảo thứ ba (744), hai người gặp nhau tại Lạc Dương, sau đó nhiều lần cùng du ngoạn, để lại một giai thoại nghìn năm.

Ảnh hưởng văn học

Lý Bạch hiện còn khoảng hơn chín trăm bài thơ, hơn mười bài từ. Thơ ông tưởng tượng phong phú, cấu tứ kỳ lạ, khí thế hào phóng, ngôn ngữ hào sảng, trong lịch sử thơ ca Trung Quốc đã mở ra cảnh giới mới của chủ nghĩa lãng mạn, có ảnh hưởng sâu rộng đến hậu thế. Đại văn hào thời Tống Tô Thức chịu ảnh hưởng sâu sắc từ phong cách thơ Lý Bạch, nhà thơ đương đại Dư Quang Trung cũng từng viết câu thơ nổi tiếng "Tú khẩu nhất thổ tựu bán cá thịnh Đường" để ca ngợi Lý Bạch.

Lý Bạch với tư cách là bậc thầy trong lịch sử văn học Trung Quốc, tác phẩm của ông không chỉ là bảo vật của văn hóa Trung Quốc, mà còn là viên ngọc sáng chói trong kho tàng văn học thế giới. Thơ ca của ông xuyên qua nghìn năm, đến nay vẫn được truyền tụng rộng rãi, cổ vũ từng thế hệ độc giả.

Danh sách tác phẩm tiêu biểu

Tên thơ Xuất xứ/Bối cảnh Câu thơ nổi tiếng
Tĩnh dạ tư Tác phẩm nhớ quê Cử đầu vọng minh nguyệt, Đê đầu tư cố hương
Tương tiến tửu Tác phẩm nổi tiếng về rượu Nhân sinh đắc ý tu tận hoan, Mạc sử kim tôn không đối nguyệt
Vọng Lư Sơn bộc bố Thơ sơn thủy Phi lưu trực há tam thiên xích, Nghi thị Ngân Hà lạc cửu thiên
Thục đạo nan Cảm hoài khi vào Thục Thục đạo chi nan, Nan ư thướng thanh thiên
Tảo phát Bạch Đế thành Sau khi được ân xá Triêu từ Bạch Đế thái vân gian, Thiên lý Giang Lăng nhất nhật hoàn
Nguyệt hạ độc chước Tâm tình cô độc Hoa gian nhất hồ tửu, Độc chước vô tương thân

Kỷ niệm hậu thế

Để tưởng nhớ nhà thơ vĩ đại này, hậu thế đã xây dựng nhiều khu tưởng niệm Lý Bạch hoặc công viên Lý Bạch trên khắp cả nước. Huyện Đương Đồ, Mã An Sơn, An Huy có khu mộ Lý Bạch; Giang Du, Tứ Xuyên có quê hương Lý Bạch; An Lục, Hồ Bắc có nhà tưởng niệm Lý Bạch. Những địa điểm kỷ niệm này trở thành nơi quan trọng để tìm hiểu cuộc đời Lý Bạch, truyền thừa văn hóa thơ ca.

Thơ Lý Bạch không chỉ nổi tiếng khắp Trung Quốc, mà còn được dịch ra nhiều thứ tiếng, lưu truyền rộng rãi trên toàn thế giới. Ông được ca ngợi là "Thi tiên", danh hiệu này thể hiện đầy đủ sự đánh giá cao quý của hậu thế đối với cảnh giới xuất thần nhập hóa mà ông đạt được trong sáng tác thơ ca. Nghệ thuật thơ ca của Lý Bạch sẽ mãi mãi cổ vũ hậu thế, trở thành bộ phận không thể tách rời của văn hóa Trung Hoa.

Available in other languages

Comments (0)