Kịch Nuo
Synopsis
Tổng quan
Kịch Nô, còn gọi là Nô Đường kịch, Đoan Công kịch, là một hình thức nghệ thuật dân gian tổng hợp bắt nguồn từ nghi lễ Nô tế cổ đại Trung Quốc, kết hợp giữa tế lễ, kịch, múa, âm nhạc và nghệ thuật mặt nạ, được mệnh danh là "hóa thạch sống của kịch nghệ Trung Quốc". Cốt lõi của nó nằm ở việc thông qua biểu diễn đeo mặt nạ để trừ tà đuổi dịch, cầu phúc...
Tổng quan
Kịch Nô, còn gọi là Nô đường kịch, Đoan công kịch, là một hình thức nghệ thuật dân gian tổng hợp bắt nguồn từ nghi lễ Nô tế thời cổ đại Trung Quốc, kết hợp giữa tế tự, kịch, múa, âm nhạc và nghệ thuật mặt nạ, được mệnh danh là "hóa thạch sống của kịch nghệ Trung Quốc". Cốt lõi của nó nằm ở các màn trình diễn đeo mặt nạ, với mục đích xua đuổi tà ma, dịch bệnh, cầu phúc, đón lành, là sản phẩm của sự giao thoa lâu dài giữa văn hóa tôn giáo nguyên thủy và nghệ thuật dân gian. Kịch Nô chủ yếu lưu truyền ở vùng Tây Nam Trung Quốc (như Quý Châu, Hồ Nam, Vân Nam, Tứ Xuyên), vùng trung và hạ lưu sông Dương Tử (như An Huy, Giang Tây) cùng một số khu vực phía Bắc, hình thành nên nhiều trường phái địa phương phong phú, là di sản văn hóa quý giá để nghiên cứu văn hóa vu thuật, tín ngưỡng dân gian và nguồn gốc kịch nghệ Trung Quốc cổ đại.
Lịch sử
Lịch sử Kịch Nô có nguồn gốc sâu xa, có thể truy nguyên đến Nô tế thời thượng cổ. Trong "Chu Lễ - Hạ quan" đã có ghi chép rõ ràng về "Phương tướng thị" đeo da gấu, cầm kích giơ khiên, dẫn đầu trăm lính "tìm trong nhà để xua dịch", điều này được coi là nguyên mẫu của nghi thức Nô. Thời Hán, quy mô Nô nghi được mở rộng, thêm vào các vai diễn như "Thập nhị thần thú". Thời Đường Tống, Nô tế rất thịnh hành cả trong cung đình lẫn dân gian, trong nghi thức bắt đầu dung hợp thêm nhiều yếu tố tự sự và giải trí, đặt nền móng cho sự hình thành Kịch Nô. Vào khoảng thời Tống Nguyên, hoạt động Nô tế kết hợp thêm với các hình thức nghệ thuật như kịch hát địa phương, nghệ thuật nói hát dân gian, dần dần chuyển từ nghi thức tôn giáo thuần túy sang biểu diễn kịch nghệ vừa tạ ơn thần linh vừa mua vui cho con người, hình thành nên Kịch Nô với hình hài sơ khai của kịch nghệ. Hai triều đại Minh Thanh là thời kỳ phồn thịnh của Kịch Nô, các vở diễn, vai diễn, quy trình biểu diễn và nghệ thuật mặt nạ đều trở nên hoàn thiện và hệ thống hóa. Năm 2006, Kịch Nô ở nhiều khu vực (như Nô đường kịch Đức Giang Quý Châu, Kịch Nô Trì Châu An Huy, Kịch Nô Thần Châu Trầm Lăng Hồ Nam,...) đã được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia đợt đầu tiên.
Đặc điểm chính
Đặc điểm cốt lõi của Kịch Nô thể hiện ở tính nghi thức, nghệ thuật mặt nạ và hình thức biểu diễn.
- Giao thoa giữa tính nghi thức và tính kịch nghệ: Biểu diễn Kịch Nô thường gắn bó chặt chẽ với hoạt động tế tự, có quy trình nghiêm ngặt như "khai đàn", "khai động", "bế đàn" v.v. Biểu diễn vừa có chức năng tạ ơn thần linh, trừ tà, vừa có chức năng mua vui cho con người.
- Mặt nạ (mặt mả) là cốt lõi: Mặt nạ là linh hồn của Kịch Nô, là biểu tượng và vật mang của thần linh. Các vai diễn khác nhau có mặt nạ cố định, tạo hình phóng đại, màu sắc rực rỡ, tính cách nổi bật, như thần chính uy nghiêm, hung thần dữ tợn, vai hề hài hước v.v. Bản thân việc chế tác mặt nạ cũng là một môn nghệ thuật thủ công cổ xưa.
- Biểu diễn mộc mạc, thô phác: Động tác theo quy trình tương đối cố định, phần nhiều bắt nguồn từ điệu múa tế tự và lao động sinh hoạt, phong cách mộc mạc, hào phóng. Làn điệu hát chủ yếu kết hợp với dân ca, phương ngữ địa phương, nhạc cụ đệm đơn giản, thường dùng các nhạc khí gõ như chiêng, trống, chập chõa.
- Nội dung vở diễn đa dạng: Các vở diễn có thể chia thành vở diễn pháp sự và chính kịch. Vở diễn pháp sự phục vụ trực tiếp cho tế tự; chính kịch thì diễn giải truyền thuyết thần thoại, câu chuyện lịch sử và đời sống dân gian, như "Mạnh Khương Nữ", các đoạn trích "Tam Quốc Diễn Nghĩa" v.v.
| Loại hình | Nội dung cụ thể | Giải thích và ví dụ |
|---|---|---|
| Nguồn gốc lịch sử | Nô tế thượng cổ → Nô nghi Hán Đường → Hình hài sơ khai Tống Nguyên → Phồn thịnh Minh Thanh → Di sản phi vật thể đương đại | Từ nghi thức tôn giáo dần dần trở thành kịch nghệ hóa, nghệ thuật hóa. |
| Phân loại chính | 1. Nô đường kịch: Phổ biến ở Quý Châu, Hồ Nam, Trùng Khánh v.v., thường biểu diễn ở nhà chính hoặc đàn Nô. 2. Địa kịch: Đặc trưng vùng An Thuận Quý Châu, biểu diễn ngoài trời, chủ yếu diễn các vở võ kịch. 3. Đoan công kịch: Phổ biến ở Thiểm Tây, Tứ Xuyên, Vân Nam v.v., do vu sư (Đoan công) đóng chính. 4. Xã Nô kịch: Như Kịch Nô Trì Châu An Huy, gắn bó chặt chẽ với hoạt động tế tự tông tộc. |
Phân loại chủ yếu dựa vào khu vực lưu hành, địa điểm biểu diễn và đặc điểm trình diễn. |
| Đặc điểm nghệ thuật | 1. Nghệ thuật mặt nạ: Dấu hiệu nhận biết vai diễn, có câu "đeo mặt nạ là thần, tháo mặt nạ là người". 2. Hình thức biểu diễn: Kết hợp hát, nói, làm, đánh, tính múa mạnh. 3. Hoàn cảnh biểu diễn: Thường liên quan đến các hoạt động dân gian như cầu phúc, hoàn nguyện, xua dịch. 4. Nhạc đệm: Chủ yếu là nhạc gõ, tiết tấu rõ ràng, tạo không khí. |
Đặc điểm là cơ sở phân biệt với kịch hát thông thường. |
| Vở diễn tiêu biểu | "Ban Tiên Phong", "Thỉnh Thần", "Mạnh Khương Nữ", "Quan Công Trảm Yêu", "Lương Sơn Thổ Địa" v.v. | Vừa có chức năng tế tự vừa có tính cốt truyện. |
Ý nghĩa văn hóa
Ý nghĩa văn hóa của Kịch Nô vượt xa bản thân nghệ thuật biểu diễn. Thứ nhất, nó là sự truyền thừa sống động của văn hóa cổ xưa, lưu giữ một lượng lớn thông tin về tôn giáo nguyên thủy, vu thuật, dân tục, cung cấp mẫu nghiên cứu sống động cho nhân loại học, dân tộc học, và sự phát sinh kịch nghệ. Thứ hai, nó là sự thể hiện trực quan của tín ngưỡng dân gian, phản ánh nhận thức của quần chúng về tự nhiên, sinh mệnh, bệnh tật, cùng nguyện vọng mộc mạc theo đuổi bình an, cát tường. Thứ ba, Kịch Nô củng cố sức mạnh đoàn kết cộng đồng và tông tộc, các buổi biểu diễn thường là hoạt động trọng đại có sự tham gia của cả làng hoặc cả tộc, duy trì sự đồng nhất văn hóa và trật tự xã hội địa phương. Cuối cùng, với tư cách là di sản nghệ thuật độc đáo, kỹ thuật chạm khắc mặt nạ, phong cách biểu diễn mộc mạc và âm nhạc của nó đã làm phong phú đáng kể kho tàng nghệ thuật của Trung Quốc và thế giới. Bảo vệ và truyền thừa Kịch Nô có giá trị không thể thay thế trong việc duy trì sự đa dạng văn hóa, thấu hiểu cội nguồn văn minh Trung Hoa.
Tài liệu tham khảo
-
Trang web Di sản văn hóa phi vật thể Trung Quốc · Bảo tàng số Di sản văn hóa phi vật thể Trung Quốc - Giới thiệu Kịch Nô (nhiều mục):
https://www.ihchina.cn/project_details/14300/
(Đây là liên kết tổng mục lục, có thể tra cứu chi tiết các dự án Kịch Nô ở các địa phương được đưa vào danh mục) -
Sở Văn hóa và Du lịch tỉnh Quý Châu - Giới thiệu chuyên đề Nô đường kịch Đức Giang:
http://whhly.guizhou.gov.cn/xwzx/wybl/202202/t20220224_72717948.html
(Giới thiệu lịch sử và đặc điểm của Di sản phi vật thể cấp quốc gia "Nô đường kịch Đức Giang") -
Trang web Di sản văn hóa phi vật thể tỉnh An Huy - Giới thiệu Kịch Nô Trì Châu:
http://www.ahfy.cn/index.php?m=home&c=View&a=index&aid=107
(Giới thiệu nguồn gốc và đặc sắc của Di sản phi vật thể cấp quốc gia "Kịch Nô Trì Châu")
Comments (0)