Nam Âm
Synopsis
Tổng quan
Nam âm, còn được gọi là "Huyền quản", "Nam quản" hoặc "Nam khúc", là một trong những loại hình âm nhạc cổ xưa nhất còn tồn tại ở Trung Quốc, được mệnh danh là "hóa thạch sống của lịch sử âm nhạc Trung Quốc". Nó bắt nguồn từ khu vực Tuyền Châu, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc, chủ yếu phổ biến ở Mân Nam (Tuyền Châu, Hạ Môn, Chương Châu), Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao, và Đông Nam...
Tổng quan
Nam âm, còn được gọi là "Huyền quản", "Nam quản" hoặc "Nam khúc", là một trong những loại hình âm nhạc cổ xưa nhất còn tồn tại ở Trung Quốc, được mệnh danh là "hóa thạch sống của lịch sử âm nhạc Trung Quốc". Nó bắt nguồn từ khu vực Tuyền Châu, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc, chủ yếu phổ biến ở Mân Nam (Tuyền Châu, Hạ Môn, Chương Châu), Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao, cũng như các khu vực tập trung người Hoa Mân Nam ở Đông Nam Á. Nam âm với phong cách cổ phác, trang nhã, thanh lệ, nhu mạn, đã bảo tồn nguyên vẹn phong vận của nhạc cổ Trung Nguyên từ thời Đường Tống, đồng thời dung hợp đặc sắc âm nhạc địa phương Mân Nam, hình thành nên một hệ thống âm nhạc độc đáo. Nó được hát bằng tiếng Mân Nam, có sự kết hợp nhạc cụ đặc biệt, sử dụng bản nhạc cổ "Công Xã phổ", là một loại hình nghệ thuật biểu diễn tổng hợp kết hợp giữa hát và tấu.
Lịch sử
Lịch sử Nam âm nguồn gốc sâu xa, có thể truy nguyên đến thời Hán Đường. Cùng với nhiều lần di cư về phía nam của các sĩ tộc Trung Nguyên vào Mân, văn hóa âm nhạc Trung Nguyên dần dần hòa quyện với âm nhạc bản địa Mân Nam. Thời Đường Tống, đặc biệt là thời Tống, Tuyền Châu với tư cách là "cảng lớn nhất phương Đông" (cảng Tứ Đồng), thương mại đường biển phồn thịnh, giao lưu văn hóa thường xuyên, đã cung cấp mảnh đất màu mỡ cho sự hình thành và phát triển của Nam âm. Một lượng lớn điệu hát và âm nhạc từ Nam hí, Tạp kịch thời Tống Nguyên đã được hấp thu và dung hợp.
Hai triều đại Minh Thanh là thời kỳ cực thịnh của Nam âm, tiết mục ngày càng phong phú, hình thức diễn tấu dần ổn định, và xuất hiện các tổ chức xã đoàn chuyên nghiệp "Lang quân xã" (thờ phụng vua Mạnh Sưởng nước Hậu Thục làm nhạc thần). Thời cận hiện đại, dù trải qua nhiều biến đổi xã hội, Nam âm vẫn được truyền thừa nhờ sự kiên trì của các xã đoàn dân gian và nghệ nhân. Năm 2006, Nam âm được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia đợt đầu tiên; năm 2009, Nam âm (Tuyền Châu Huyền quản) chính thức được ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại của UNESCO, giá trị văn hóa của nó được thế giới công nhận.
Đặc điểm chính
Đặc điểm nghệ thuật của Nam âm rõ nét, chủ yếu thể hiện ở các phương diện sau:
- Tổ hợp nhạc cụ: Nhạc cụ cốt lõi là "Thượng tứ quản", bao gồm động tiêu (di chế của xích bát thời Đường), tỳ bà (Nam tỳ, ôm ngang khi gảy, giữ lại chế độ thời Đường), nhị huyền (di chế của hề cầm thời Đường Tống), tam huyền. Ngoài ra còn có các nhạc cụ gõ như "Hạ tứ quản".
- Ký pháp: Sử dụng "Công Xã phổ" độc đáo, là một loại âm vị phổ cổ xưa, có mối quan hệ kế thừa trực tiếp với nhạc phổ thời Đường Tống.
- Ca xướng và ngôn ngữ: Ca xướng chú trọng "ngậm chữ nhả âm, quy vận thu thanh", phong cách hàm súc, nội liễm. Lời hát sử dụng phương ngôn Tuyền Châu, từ điển trang nhã, chứa đựng lượng lớn từ vựng Hán ngữ cổ.
- Cấu trúc thể loại: Chủ yếu cấu thành bởi ba phần lớn: "Chỉ", "Phổ", "Khúc". "Chỉ" là tổ khúc có lời, có nhạc phổ, có chỉ pháp gảy tỳ bà; "Phổ" là khúc nhạc thuần khí nhạc không lời nhưng có chỉ pháp tỳ bà; "Khúc" là tản khúc số lượng nhiều nhất, có thể hát riêng lẻ.
| Loại hình | Nội dung cụ thể | Giải thích |
|---|---|---|
| Nguồn gốc lịch sử | Nhạc cổ Trung Nguyên thời Hán Đường, hình thành thời Tống Nguyên, cực thịnh thời Minh Thanh | Theo di dân Trung Nguyên thiên về phía nam, dung hợp hình thành tại Tuyền Châu |
| Phân loại chính | Chỉ, Phổ, Khúc | "Chỉ" là tổ khúc, "Phổ" là khúc khí nhạc, "Khúc" là tản khúc |
| Nhạc cụ cốt lõi | Thượng tứ quản: Tỳ bà (Nam tỳ), động tiêu, nhị huyền, tam huyền | Tỳ bà ôm ngang, động tiêu là di chế của xích bát, hình chế cổ xưa |
| Đặc điểm âm nhạc | Tiết tấu khoan thai, giai điệu cổ phác, khúc điệu quyến luyến | Lưu giữ nhiều di vận âm nhạc Đường Tống, tốc độ chậm rãi, chú trọng dư vị |
| Sử dụng nhạc phổ | Công Xã phổ | Âm vị phổ cổ xưa, là tư liệu sống để nghiên cứu nhạc phổ cổ đại Trung Quốc |
| Ngôn ngữ ca xướng | Phương ngôn Tuyền Châu (tiếng Mân Nam) | Lưu giữ âm vận Hán ngữ trung cổ |
| Tổ chức truyền thừa | Lang quân xã, các hội Nam âm | Tổ chức tự phát dân gian, thường thờ Mạnh Sưởng làm tổ sư |
| Địa vị di sản | Di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia Trung Quốc, Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại UNESCO | 2006 đưa vào cấp quốc gia, 2009 đưa vào cấp thế giới |
Ý nghĩa văn hóa
Nam âm không chỉ là một nghệ thuật âm nhạc, mà còn là phương tiện quan trọng mang tính nhận đồng văn hóa và quy thuộc tinh thần của người Mân Nam. Nó gánh vác ký ức lịch sử ngàn năm, là "kho bảo tồn sống" của văn hóa âm nhạc Trung Nguyên cổ đại, cung cấp bằng chứng quý giá cho việc nghiên cứu lịch sử âm nhạc, lịch sử ngôn ngữ, lịch sử xã hội Trung Quốc cổ đại. Tại các làng quê kiều hương Mân Nam, Nam âm là "sợi dây liên kết văn hóa" nối liền bà con trong và ngoài nước, gửi gắm nỗi nhớ quê hương sâu nặng. Các hoạt động biểu diễn và truyền thừa của nó (như "Lễ tế Lang quân") cũng tăng cường sức kết nối cộng đồng. Là di sản văn hóa phi vật thể cấp thế giới, Nam âm đại diện cho sức sáng tạo bất tận của văn hóa truyền thống Trung Quốc, là thể hiện sinh động về tính đa dạng và tính liên tục của văn minh Trung Hoa, có giá trị quan trọng trong việc thúc đẩy đa dạng văn hóa và giao lưu văn hóa nhân loại.
Tài liệu tham khảo
- Trang web Di sản văn hóa phi vật thể Trung Quốc · Bảo tàng số Di sản văn hóa phi vật thể Trung Quốc - Giới thiệu Nam âm:
http://www.ihchina.cn/project_details/14300/ - Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể UNESCO - Mục Nam âm (Tuyền Châu Huyền quản):
https://ich.unesco.org/en/RL/nanyin-00199 - Trung tâm Bảo vệ Di sản văn hóa phi vật thể Tuyền Châu - Tư liệu chuyên đề Nam âm:
http://www.qzfybhzx.com/index.php?m=content&c=index&a=lists&catid=27
Comments (0)